identity operator
Danh từ: Toán tử đồng nhất (identity operator) là một toán tử trong toán học và khoa học máy tính, khi tác động lên một phần tử, nó để nguyên phần tử đó không thay đổi. Nói cách khác, nó ánh xạ mỗi phần tử về chính nó.
- (Toán tử đồng nhất để đầu vào không thay đổi.)
- (Trong lý thuyết ma trận, toán tử đồng nhất tương ứng với ma trận đơn vị.)
- (Dưới phép nhân số học, toán tử đồng nhất là số 1.)
"identity operator in linear algebra": Trong đại số tuyến tính, toán tử đồng nhất thường được ký hiệu là (I) hoặc (\text{Id}), và nó biến đổi mỗi vectơ thành chính nó.
- The identity operator on a vector space maps every vector to itself. (Toán tử đồng nhất trên không gian vectơ ánh xạ mỗi vectơ về chính nó.)
"identity operator in programming": Trong lập trình, toán tử đồng nhất có thể là một hàm trả về chính giá trị đầu vào của nó.
- In Python, the lambda function
lambda x: xacts as an identity operator. (Trong Python, hàm lambdalambda x: xhoạt động như một toán tử đồng nhất.)
Identity function (danh từ): Hàm đồng nhất, một khái niệm tương tự trong hàm số.
- The identity function returns its input unchanged. (Hàm đồng nhất trả về đầu vào không thay đổi.)
Identity matrix (danh từ): Ma trận đơn vị, biểu diễn của toán tử đồng nhất trong ma trận.
- The identity matrix has 1s on the main diagonal and 0s elsewhere. (Ma trận đơn vị có số 1 trên đường chéo chính và số 0 ở các vị trí khác.)
- Identity mapping: Ánh xạ đồng nhất.
- Identity transformation: Phép biến đổi đồng nhất.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "identity operator", nhưng có thể thấy trong văn cảnh: - "act as": hoạt động như. - The identity operator acts as a neutral element. (Toán tử đồng nhất hoạt động như một phần tử trung hòa.)
- "The identity under ...": Đồng nhất dưới một phép toán nào đó.
- The identity under addition is 0. (Đồng nhất dưới phép cộng là số 0.)